Lịch Kinh Tế Thứ Sáu, 21/08/2026
T.gian
Tiền tệ
QT
Sự kiện
Thực tế
Dự đoán
Kỳ trước
00:00
Đấu Giá TIPS 30 Năm
2.973%
—
2.473%
03:30
Bảng Cân Đối Kế Toán của Fed
6,746B
—
6,760B
05:45
Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7)
-1,949M
-175M
-237M
05:45
Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7)
-5,236M
—
-4,049M
06:30
CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 7)
1.8%
1.8%
1.6%
06:30
CPI Quốc Gia (Tháng 7)
0.4%
—
0.3%
07:30
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
52.3
—
51.2
13:00
Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)
1.6%
2.2%
3.8%
13:00
Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7)
2.3%
3.3%
5.0%
13:00
Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7)
-0.9%
-0.5%
0.9%
13:00
Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)
-0.5%
-0.4%
0.7%
14:15
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 8)
48.4
49.4
49.6
14:15
Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 8)
51.5
50.1
49.8
14:30
Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 8)
54.1
52.1
52.2
14:30
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 8)
48.5
50.1
49.8
15:00
Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 8)
52.8
51.8
51.9
15:00
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
51.7
51.5
51.7
15:00
PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 8)
52.1
51.7
52.0
15:30
Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 8)
52.5
51.6
52.2
15:30
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
52.8
51.8
52.1
15:30
S&P Global Manufacturing PMI (Aug)
—
51.6
51.9
19:30
Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 6)
0.5%
0.2%
1.2%
19:30
Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 6)
0.6%
0.4%
1.0%
19:31
Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)
-0.8%
—
0.6%
20:45
Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 8)
53.2
54.0
53.9
20:45
PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 8)
56.0
—
54.5
20:45
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
56.8
53.9
54.6
