Lịch Kinh Tế Thứ Năm, 03/09/2026
T.gian
Tiền tệ
QT
Sự kiện
Thực tế
Dự đoán
Kỳ trước
01:00
Báo cáo Beige Book
—
—
—
07:30
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
52.5
52.3
51.2
08:30
Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7)
1.923B
1.400B
2.341B
08:45
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 8)
51.4
50.6
50.4
09:00
VND
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (Tháng 8)
4.89%
—
4.45%
09:00
VND
Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam (Tháng 8)
-1,130M
—
-3,590M
12:00
VND
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam (Tháng 8)
—
—
-0.12%
12:00
VND
Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam (Tháng 8)
—
—
14.5%
13:30
CPI Thụy Sỹ (Tháng 8)
—
0.0%
-0.1%
14:00
GDP Thụy Sỹ (theo quý) (Q2)
—
1.5%
0.7%
14:00
GDP Thụy Sỹ (theo năm) (Q2)
—
—
0.5%
14:15
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 8)
—
59.0
58.3
14:45
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 8)
—
53.6
52.5
14:50
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 8)
—
48.4
49.6
14:55
Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 8)
—
48.5
49.8
15:00
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
—
51.7
51.7
15:00
PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 8)
—
52.1
52.0
15:30
Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 8)
—
52.5
52.2
15:30
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
—
52.8
52.1
19:30
Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7)
—
3.20B
3.86B
19:30
Năng Suất Phi Nông Nghiệp (theo quý) (Q2)
—
1.4%
0.8%
19:30
Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị (theo quý) (Q2)
—
1.3%
1.3%
19:30
Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7)
—
-86.40B
-73.30B
19:30
Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu
—
205K
203K
19:30
Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp
—
—
1,778K
19:30
Năng Suất Lao Động (theo quý) (Q2)
—
0.7%
-0.5%
19:30
Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 7)
—
—
314.70B
19:30
Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 7)
—
—
388.00B
19:30
Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang
—
—
—
20:45
PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 8)
—
56.0
54.5
20:45
Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)
—
56.8
54.6
20:45
Quyết Định Lãi Suất
—
2.25%
2.25%
21:00
Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 8)
—
—
47.4
21:00
Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 8)
—
—
70.3
21:00
Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 8)
—
54.2
54.1
22:30
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
—
—
—
